Lễ nhập trạch
Còn gọi: Lễ về nhà mới · Lễ dọn về nhà mới
Xin phép được vào cư trú, và rước gia tiên về nhà mới.
- Ý nghĩa
- Lễ thứ ba trong ba lễ ai cũng biết, và là bước cuối của mạch Thổ Công: xin vào cư trú. Nó có hai vế — thưa với thần linh cai quản nhà đất, rồi mới thưa với tổ tiên để rước các cụ về. Bỏ vế thứ hai thì với nhiều gia đình Việt, ngôi nhà chưa thật sự là nhà.
- Làm lúc nào
- Đúng ngày giờ đã chọn để dọn về, trước khi mang đồ đạc lớn vào.
- Ai chủ lễ
- Gia chủ. Nếu mượn tuổi, người mượn tuổi làm phần thủ tục rồi bàn giao lại.
Lễ vật
- · Hương (nhang)
- · Hoa tươi — Thường là hoa cúc vàng, hoa hồng đỏ hoặc hoa đồng tiền. Một bó nhỏ vẫn đủ.
- · Đèn hoặc nến (một đôi)
- · Trà, rượu, nước (mỗi thứ ba chén)
- · Trầu cau
- · Gạo và muối (mỗi thứ một đĩa nhỏ)
- · Mâm ngũ quả — Năm loại quả theo mùa. Miền Nam thường kiêng chuối và cam; miền Bắc thì không.
- · Xôi
- · Gà luộc nguyên con — Thường là gà trống. Nhà ăn chay thay bằng mâm chay, không phải là làm thiếu.
- · Bánh kẹo, chè
- · Vàng mã cơ bản — Đốt ở nơi thoáng, có chậu kim loại và nước sẵn bên cạnh. Nhiều chung cư cấm đốt trong căn hộ.
- · Bát hương tạm
- · Bếp và ấm nước đun lần đầu — Dùng trong lễ nhập trạch: đun một ấm nước sôi để "mở lửa" cho nhà mới.
- · Chiếu hoặc chăn đang dùng — Theo tục, gia chủ tự tay mang vào nhà mới trước tiên.
Trình tự
- 1. Theo tục, gia chủ vào nhà trước tiên, tự tay mang chiếu (hoặc chăn) đang dùng và bát hương.
- 2. Các thành viên vào sau, mỗi người cầm một món nhỏ, tránh đi tay không.
- 3. Bày lễ, thắp hương, đọc bản khấn phần thần linh.
- 4. An vị bát hương gia tiên, đọc tiếp bản khấn phần gia tiên.
- 5. Bật đèn khắp nhà, mở các cửa cho thoáng.
- 6. Đun một ấm nước sôi và mở vòi nước chảy một lúc — theo tục là để "mở lửa, mở nước" cho nhà mới.
- 7. Chờ hương tàn, hoá vàng mã, rồi mới chuyển đồ đạc lớn vào.
Bản khấn nhập trạch — phần thần linh
Niệm mở đầu (nhà theo Phật)
Nam mô A Di Đà Phật! (đọc ba lần, mỗi lần một lạy)
Lạy trời đất
Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.
Lạy thần đất
Con kính lạy Hoàng thiên Hậu Thổ, chư vị Tôn thần.
Lạy thần cai quản nhà mới
Con kính lạy Thần Linh Thổ Địa, Bản Gia Táo Quân và chư vị Tôn thần cai quản trong khu vực này.
Xưng danh và địa chỉ
Tín chủ con là … (họ tên đầy đủ), sinh năm … , cùng toàn gia quyến, ngụ tại … (địa chỉ hiện tại). Hôm nay là ngày … tháng … năm … (âm lịch).
Trình bày việc
Gia đình con vừa hoàn thành ngôi nhà tại … (địa chỉ nhà mới). Hôm nay là ngày lành, con sắm sửa lễ vật, xin phép chư vị Tôn thần cho gia đình con được chuyển đến cư ngụ, lập bát hương thờ phụng tại đây.
Lời thỉnh
Cúi xin chư vị Tôn thần cho phép gia đình con nhập trạch, phù hộ cho người trong nhà mạnh khoẻ, trên dưới hoà thuận, làm ăn yên ổn.
Kết
Chúng con lễ bạc tâm thành, cúi xin được phù hộ độ trì.
Niệm kết (nhà theo Phật)
Nam mô A Di Đà Phật! (đọc ba lần, mỗi lần một lạy)
Nhập trạch theo tục có HAI phần: khấn thần linh cai quản nhà đất trước, rồi mới khấn gia tiên xin rước về nhà mới. Đây là phần thứ nhất.
Bản khấn nhập trạch — phần gia tiên
Niệm mở đầu (nhà theo Phật)
Nam mô A Di Đà Phật! (đọc ba lần, mỗi lần một lạy)
Lạy gia tiên
Con kính lạy tổ tiên nội ngoại họ … (họ của gia đình), chư vị hương linh.
Xưng danh và địa chỉ
Tín chủ con là … (họ tên đầy đủ), sinh năm … , cùng toàn gia quyến, ngụ tại … (địa chỉ hiện tại). Hôm nay là ngày … tháng … năm … (âm lịch).
Trình bày việc
Gia đình con đã dựng xong ngôi nhà tại … (địa chỉ), hôm nay chọn được ngày lành, kính cáo tổ tiên, xin rước chân linh các cụ về ngự tại nhà mới để con cháu phụng thờ.
Lời thỉnh
Cúi xin tổ tiên thương xót con cháu, giáng lâm chứng giám, phù hộ cho gia đình … (điều mong — nói bằng lời của mình).
Kết
Chúng con lễ bạc tâm thành, cúi xin được phù hộ độ trì.
Niệm kết (nhà theo Phật)
Nam mô A Di Đà Phật! (đọc ba lần, mỗi lần một lạy)
Đọc sau phần khấn thần linh, khi đã an vị bát hương gia tiên tại nhà mới.
Khác biệt vùng miền
Miền Bắc
- · Gia chủ là nam thường đi đầu mang bát hương; các thành viên theo sau, mỗi người cầm một món.
- · Nhiều nhà giữ tục ngủ lại một đêm ngay sau lễ dù chưa dọn hẳn về.
Miền Trung
- · Phần khấn gia tiên được làm kỹ, nhiều nơi mời cả trưởng họ tới chứng kiến.
- · Việc chọn giờ vào nhà được giữ chặt, thường vào buổi sáng.
Miền Nam
- · Tục mang theo gạo, muối, nước và một ít tiền vào nhà trước rất phổ biến.
- · Lễ và tiệc tân gia hay được gộp làm một buổi.
Lưu ý
- · Theo tục, người trong nhà nên có mặt đông đủ; phụ nữ đang mang thai ở một số vùng được khuyên không dọn dẹp nặng trong ngày này.
- · Nếu chưa ở ngay, theo tục vẫn nên ngủ lại một đêm trong nhà sau lễ.
- · Bát hương và bàn thờ nên đặt trước, vì đây là phần khó dời sau khi đã an vị.
Nhập trạch không quyết định gia đình sẽ hoà thuận hay làm ăn được. Nó là một nghi thức đánh dấu, và giá trị của nó nằm ở chỗ cả nhà cùng có mặt.
Lễ an vị bàn thờ
Còn gọi: Lễ an vị bát hương · Lễ lập bàn thờ
Đặt bàn thờ vào đúng chỗ của nó và thắp tuần hương đầu tiên.
- Ý nghĩa
- Với rất nhiều gia đình Việt, đây mới là khoảnh khắc ngôi nhà thành nhà. Bàn thờ không phải một hạng mục nội thất — đó là chỗ tưởng nhớ người đã khuất.
- Làm lúc nào
- Trong buổi nhập trạch, thường ngay sau phần khấn thần linh.
- Ai chủ lễ
- Gia chủ, hoặc người lớn tuổi nhất trong nhà.
Lễ vật
- · Hương (nhang)
- · Hoa tươi — Thường là hoa cúc vàng, hoa hồng đỏ hoặc hoa đồng tiền. Một bó nhỏ vẫn đủ.
- · Đèn hoặc nến (một đôi)
- · Trà, rượu, nước (mỗi thứ ba chén)
- · Trầu cau
- · Mâm ngũ quả — Năm loại quả theo mùa. Miền Nam thường kiêng chuối và cam; miền Bắc thì không.
- · Bánh kẹo, chè
Trình tự
- 1. Lau sạch bàn thờ và đồ thờ trước khi đặt vào vị trí.
- 2. Đặt bát hương vào giữa, các đồ thờ hai bên theo nếp nhà.
- 3. Bày lễ, thắp tuần hương đầu tiên.
- 4. Khấn cáo gia tiên, mời các cụ an vị.
- 5. Theo tục, giữ hương liên tục trong những ngày đầu.
Bản khấn nhập trạch — phần gia tiên
Niệm mở đầu (nhà theo Phật)
Nam mô A Di Đà Phật! (đọc ba lần, mỗi lần một lạy)
Lạy gia tiên
Con kính lạy tổ tiên nội ngoại họ … (họ của gia đình), chư vị hương linh.
Xưng danh và địa chỉ
Tín chủ con là … (họ tên đầy đủ), sinh năm … , cùng toàn gia quyến, ngụ tại … (địa chỉ hiện tại). Hôm nay là ngày … tháng … năm … (âm lịch).
Trình bày việc
Gia đình con đã dựng xong ngôi nhà tại … (địa chỉ), hôm nay chọn được ngày lành, kính cáo tổ tiên, xin rước chân linh các cụ về ngự tại nhà mới để con cháu phụng thờ.
Lời thỉnh
Cúi xin tổ tiên thương xót con cháu, giáng lâm chứng giám, phù hộ cho gia đình … (điều mong — nói bằng lời của mình).
Kết
Chúng con lễ bạc tâm thành, cúi xin được phù hộ độ trì.
Niệm kết (nhà theo Phật)
Nam mô A Di Đà Phật! (đọc ba lần, mỗi lần một lạy)
Đọc sau phần khấn thần linh, khi đã an vị bát hương gia tiên tại nhà mới.
Lưu ý
- · Vị trí bàn thờ nên chọn trước khi hoàn thiện, vì đây là phần rất khó dời về sau.
- · Ba điều đo được và đúng với mọi gia đình dù tin hay không: khói hương là bụi mịn nên cần thông gió; hương nến là lửa hở nên cần khoảng cách an toàn; phía trên không nên là sàn khu vệ sinh vì nguy cơ thấm.
- · Nếp mỗi nhà, mỗi dòng họ một khác — nên hỏi người lớn trong nhà trước khi theo bất cứ hướng dẫn nào trên mạng.
5SINH không hướng dẫn lễ nghi thờ cúng và không nói cách thờ nào là đúng. Phần chúng tôi làm được là phần đo được: thông gió, an toàn cháy và chống thấm.
Lễ an bếp
Còn gọi: Lễ nhóm lửa · Cáo Táo Quân
Nhóm lửa lần đầu trong nhà mới.
- Ý nghĩa
- Bếp là nơi Táo Quân ngự theo quan niệm dân gian, và trong đời thật thì bếp đỏ lửa là dấu hiệu rõ nhất rằng có người đang sống trong nhà.
- Làm lúc nào
- Ngay sau nhập trạch, gắn với ấm nước đun đầu tiên.
- Ai chủ lễ
- Người nấu chính trong nhà, hoặc gia chủ.
Lễ vật
- · Hương (nhang)
- · Hoa tươi — Thường là hoa cúc vàng, hoa hồng đỏ hoặc hoa đồng tiền. Một bó nhỏ vẫn đủ.
- · Trà, rượu, nước (mỗi thứ ba chén)
- · Trầu cau
- · Bánh kẹo, chè
Trình tự
- 1. Đặt bếp vào vị trí, lau sạch.
- 2. Thắp hương, khấn cáo Táo Quân.
- 3. Đun một ấm nước sôi, pha trà đặt lên bàn thờ.
- 4. Theo tục, bữa cơm đầu tiên nấu tại nhà mới nên có đủ người trong nhà.
Bản khấn an bếp (Táo Quân)
Niệm mở đầu (nhà theo Phật)
Nam mô A Di Đà Phật! (đọc ba lần, mỗi lần một lạy)
Lạy Táo Quân
Con kính lạy Đông Trù Tư Mệnh Táo Phủ Thần Quân.
Xưng danh và địa chỉ
Tín chủ con là … (họ tên đầy đủ), sinh năm … , cùng toàn gia quyến, ngụ tại … (địa chỉ hiện tại). Hôm nay là ngày … tháng … năm … (âm lịch).
Trình bày việc
Gia đình con vừa chuyển về ngôi nhà tại … (địa chỉ), hôm nay đặt bếp, nhóm lửa lần đầu, kính cáo Táo Quân.
Lời thỉnh
Cúi xin Táo Quân chứng giám, cho bếp nhà con luôn ấm, gia đạo yên vui.
Kết
Chúng con lễ bạc tâm thành, cúi xin được phù hộ độ trì.
Niệm kết (nhà theo Phật)
Nam mô A Di Đà Phật! (đọc ba lần, mỗi lần một lạy)
Thường làm ngay sau nhập trạch, gắn với việc đun ấm nước đầu tiên trong nhà mới. Đây là lễ nhỏ, nhiều nhà làm gọn trong vài phút.
Lưu ý
- · Kiểm tra rò rỉ gas và thông gió bếp trước khi nhóm lửa — việc này quan trọng hơn mọi điều kiêng kỵ.
- · Ở một số vùng, người ta mang theo than hoặc lửa từ bếp nhà cũ sang.
Lễ này không ảnh hưởng tới an toàn bếp. Van gas, ống dẫn và quạt hút mới quyết định điều đó.
Mừng tân gia
Còn gọi: Tiệc tân gia · Mừng nhà mới
Phần dành cho người sống: mời họ hàng, hàng xóm, bạn bè tới chung vui.
- Ý nghĩa
- Đây là nghi thức xã hội chứ không phải nghi lễ tâm linh, và nó có vai trò riêng: giới thiệu gia đình với hàng xóm mới. Ở một khu dân cư, đó là việc có ích lâu dài hơn nhiều so với người ta tưởng.
- Làm lúc nào
- Sau nhập trạch, thường cách vài ngày tới vài tuần khi nhà đã ổn định.
- Ai chủ lễ
- Gia chủ.
Trình tự
- 1. Chọn ngày cuối tuần để khách dễ đến.
- 2. Mời hàng xóm liền kề — theo nếp thì đây là phần quan trọng nhất.
- 3. Dẫn khách đi xem nhà, nói lời cảm ơn những người đã giúp trong quá trình làm nhà.
Khung lời thưa gia tiên ngày tân gia
Niệm mở đầu (nhà theo Phật)
Nam mô A Di Đà Phật! (đọc ba lần, mỗi lần một lạy)
Lạy gia tiên
Con kính lạy tổ tiên nội ngoại họ … , chư vị hương linh.
Xưng danh và địa chỉ
Tín chủ con là … (họ tên đầy đủ), sinh năm … , cùng toàn gia quyến, ngụ tại … (địa chỉ hiện tại). Hôm nay là ngày … tháng … năm … (âm lịch).
Trình bày việc
Gia đình con đã về ở tại ngôi nhà … (địa chỉ). Hôm nay có người thân, bạn bè đến chung vui, con kính cáo gia tiên và dâng nén hương tưởng nhớ.
Lời nguyện
Cúi xin tổ tiên chứng giám, phù hộ con cháu biết giữ nếp nhà, sống hoà thuận và đón khách bằng lòng chân thành.
Kết
Chúng con lễ bạc tâm thành, cúi xin được phù hộ độ trì.
Niệm kết (nhà theo Phật)
Nam mô A Di Đà Phật! (đọc ba lần, mỗi lần một lạy)
Tân gia chủ yếu là dịp gặp gỡ và cảm ơn người thân. Khung lời thưa này là tuỳ chọn, không phải nghi thức bắt buộc của buổi mừng nhà mới.
Lưu ý
- · Không nhất thiết phải làm lớn. Một bữa cơm thân mật cũng trọn ý.
- · Nếu mời đông, báo trước cho hàng xóm về chỗ đỗ xe và tiếng ồn.
Đây thuần tuý là chuyện vui của gia đình, không mang ý nghĩa cát hung nào.